nghiêm khắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thái độ, nguyên tắc hoặc cách xử sự rất chặt chẽ, cứng rắn, không dễ dãi, không khoan nhượng: Thường dùng để miêu tả tính cách, lời nói, hành động, biện pháp hoặc sự đánh giá của một người hay một tổ chức.
- Có mức độ cao về sự khắt khe, chính xác và kỷ luật: Áp dụng cho các quy định, hình phạt, sự trừng trị hoặc điều kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thầy giáo chủ nhiệm của chúng tôi rất nghiêm khắc nhưng cũng rất công bằng.
- Nhà trường áp dụng những biện pháp nghiêm khắc đối với học sinh vi phạm nội quy.
- Ông ấy tự đặt ra cho mình một kỷ luật nghiêm khắc trong công việc.
- Lời phê bình của cấp trên rất nghiêm khắc khiến anh ấy phải suy nghĩ lại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghiêm khắc với bản thân": có yêu cầu, kỷ luật rất cao đối với chính mình, không cho phép bản thân lơ là, sai sót.
- Muốn thành công, trước hết phải biết nghiêm khắc với bản thân.
- "nghiêm khắc răn dạy": dạy bảo một cách cứng rắn, thẳng thắn để người khác sửa chữa lỗi lầm.
- Người cha nghiêm khắc răn dạy con trai về bài học trung thực.
Biến thể và từ gần giống
- Nghiêm nghị (tt): Trang nghiêm và có vẻ cứng rắn, thường biểu lộ ra nét mặt, dáng vẻ.
- Vị chủ tọa có vẻ mặt nghiêm nghị.
- Nghiêm minh (tt): Công bằng, rõ ràng và chặt chẽ (thường dùng cho pháp luật, xét xử).
- Một bản án nghiêm minh.
- Khắt khe (tt): Quá mức nghiêm ngặt, tỉ mỉ, khó tính.
- Một giám khảo khắt khe.
Từ đồng nghĩa
- Nghiêm ngặt: Chặt chẽ, không có ngoại lệ (thường dùng cho quy định, nguyên tắc).
- Cứng rắn: Kiên quyết, không mềm yếu, dễ dao động.
- Triệt để: Thực hiện đến cùng, không nửa vời.
Từ trái nghĩa
- Khoan dung: Rộng lượng, tha thứ.
- Dễ dãi: Dễ tính, không đòi hỏi khắt khe.
- Mềm mỏng: Ôn hòa, nhẹ nhàng, linh hoạt trong ứng xử.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Kỷ luật nghiêm khắc: Chế độ, quy tắc xử phạt rất chặt chẽ và cứng rắn.
- Đội bóng đó nổi tiếng với kỷ luật nghiêm khắc.
- Lên án nghiêm khắc: Phê phán, chỉ trích một cách mạnh mẽ và thẳng thắn.
- Dư luận lên án nghiêm khắc hành vi tham nhũng.
- tt (H. nghiêm: riết ráo; khắc: gấp gáp) Riết ráo, không dung thứ: Nhân dân khắp thế giới đều nghiêm khắc lên án Mĩ (HCM).